nắm lấy

nắm lấy

Cô ấy nắm lấy tay tôi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cầm chặt bằng tay: "nắm lấy" chỉ hành động dùng bàn tay để giữ chặt một vật đó, thường để kiểm soát hoặc không cho rơi.
    • Chiếm giữ, tận dụng cơ hội: "nắm lấy" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc chớp thời cơ, tận dụng một tình huống thuận lợi để đạt được điều mong muốn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Cậu nắm lấy tay mẹ khi qua đường. (Cậu cầm chặt tay mẹ để được dẫn dắt an toàn.)
    • ấy nắm lấy chiếc bình để tránh rơi vỡ. ( ấy giữ chặt chiếc bình bằng tay.)
  • Nghĩa bóng:

    • Hãy nắm lấy cơ hội này trước khi qua đi. (Hãy tận dụng thời cơ thuận lợi này.)
    • Anh ấy đã nắm lấy vận mệnh của mình bằng chính đôi tay. (Anh ấy chủ động kiểm soát cuộc đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nắm lấy thời cơ": tận dụng cơ hội ngay khi xuất hiện.

    • Trong kinh doanh, việc nắm lấy thời cơ yếu tố quyết định thành công. (Tận dụng cơ hội kịp thời chìa khóa dẫn đến thắng lợi.)
  • "nắm lấy tay nhau": hành động thể hiện sự đồng lòng, ủng hộ lẫn nhau.

    • Họ nắm lấy tay nhau vượt qua khó khăn. (Họ cùng nhau đoàn kết để vượt qua thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Nắm (động từ): cầm, giữ trong lòng bàn tay (không nhất thiết phải "lấy").

    • Nắm chặt tay để thể hiện quyết tâm. (Giữ chặt tay để biểu lộ ý chí.)
  • Giữ lấy (động từ): bảo vệ, không để mất đi.

    • Giữ lấy những kỷ niệm đẹp. (Bảo vệ những hồi ức tốt lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Chộp lấy: hành động nhanh chóng, đột ngột để lấy một vật.
    • Chộp lấy chiếc bút trước khi rơi. (Nhanh tay bắt lấy chiếc bút.)
  • Tóm lấy: nắm giữ một cách mạnh mẽ, thường để kiểm soát.
    • Tóm lấy cơ hội hiếm . (Giữ chặt cơ hội quý giá.)
  • Bắt lấy: tiếp nhận, chớp lấy thứ đang đến.
    • Bắt lấy tín hiệu từ vệ tinh. (Thu nhận tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Nắm lấy vận mệnh: chủ động quyết định tương lai của mình.
    • Đừng chờ đợi, hãy nắm lấy vận mệnh của chính bạn. (Hãy tự làm chủ cuộc đời mình.)